Hals über Kopf
Hals
hals
hals
über
ʔy:bɐ
yb
Kopf
kɔpf
kawpf

Định nghĩa và ý nghĩa của "Hals über Kopf"trong tiếng Đức

hals über kopf
01

vội vàng, thiếu suy nghĩ

Sehr schnell und unüberlegt handeln 
Hals über Kopf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie ist hals über Kopf umgezogen, ohne alles zu planen. 

Cô ấy chuyển nhà vội vàng, mà không lên kế hoạch mọi thứ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng