das Hallenbad
Pronunciation
/ˈhalənˌbat/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hallenbad"trong tiếng Đức

Das Hallenbad
[gender: neuter]
01

bể bơi trong nhà, bể bơi có mái che

Das Schwimmbad, das sich in einem Gebäude befindet
das Hallenbad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Hallenbad(e)s
dạng số nhiều
Hallenbäder
Các ví dụ
Wir gehen heute ins Hallenbad.
Hôm nay chúng tôi đi đến bể bơi trong nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng