das hallenbad
hallenbad
halənba:t
halēnbat

Định nghĩa và ý nghĩa của "hallenbad"trong tiếng Đức

Das Hallenbad
01

bể bơi trong nhà, bể bơi có mái che

Das Schwimmbad, das sich in einem Gebäude befindet 
das Hallenbad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Hallenbad(e)s
dạng số nhiều
Hallenbäder
Các ví dụ
Das Hallenbad ist jeden Tag geöffnet. 

Bể bơi trong nhà mở cửa hàng ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng