Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Hacker
[gender: masculine]
01
hacker, tin tặc
Eine Person, die sich unbefugt Zugang zu Computersystemen verschafft
Các ví dụ
Es gibt gute und schlechte Hacker.
Có những hacker tốt và xấu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hacker, tin tặc