guttun
gut
gu:t
goot
tun
tu:n
toon

Định nghĩa và ý nghĩa của "guttun"trong tiếng Đức

01

eine gute oder positive Wirkung auf jemanden oder etwas haben 

guttun definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
bất quy tắc
có thể tách rời
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
tat gut
quá khứ phân từ
gutgetan
Các ví dụ
Ein kurzer Spaziergang tut mir gut. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng