das gummibärchen
gu
goo
mmi
mi
mi
bär
bɛ:ɾ
ber
chen
çən
chēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "gummibärchen"trong tiếng Đức

Das Gummibärchen
01

kleine Süßigkeit aus Fruchtgummi in Form eines Bären 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Gummibärchen
dạng sở hữu cách
Gummibärchens
dạng tặng cách
Gummibärchen
Các ví dụ
Das Kind nahm ein rotes Gummibärchen aus der Tüte. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng