die Großmacht
Pronunciation
/ˈɡʀoːsˌmaχt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "großmacht"trong tiếng Đức

Die Großmacht
01

cường quốc, đại cường

Ein Land mit großer politischer und militärischer Macht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Großmacht
dạng số nhiều
Großmächte
Các ví dụ
Große Länder wollen oft eine Großmacht sein.
Các nước lớn thường muốn trở thành một cường quốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng