Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Großmacht
01
cường quốc, đại cường
Ein Land mit großer politischer und militärischer Macht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Großmacht
dạng số nhiều
Großmächte
Các ví dụ
Deutschland war früher eine Großmacht.
Đức từng là một cường quốc.



























