Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Grille
01
dế, châu chấu
Kleines Insekt mit langen Fühlern, das durch Reiben seiner Flügel zirpt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Grille
dạng số nhiều
Grillen
Các ví dụ
Die Grille zirpt laut in der Sommernacht.
Con dế kêu to trong đêm hè.



























