die Grille
Pronunciation
/ɡrˈɪlə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grille"trong tiếng Đức

Die Grille
01

dế, châu chấu

Kleines Insekt mit langen Fühlern, das durch Reiben seiner Flügel zirpt
die Grille definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Grille
dạng số nhiều
Grillen
Các ví dụ
Die Grille reibt ihre Flügel, um Geräusche zu erzeugen.
Con dế cọ cánh để tạo ra âm thanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng