gratulieren
gra
gʁa
gra
tu
tu
too
lie
ˈli:
li
ren
ʁən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "gratulieren"trong tiếng Đức

gratulieren
01

chúc mừng

Jemandem gute Wünsche sagen 
gratulieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
gratuliere
ngôi thứ ba số ít
gratuliert
hiện tại phân từ
gratulierend
quá khứ đơn
gratulierte
quá khứ phân từ
gratuliert
Các ví dụ
Ich gratuliere dir zum Geburtstag. 

Tôi chúc mừng sinh nhật bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng