das gras
gras
gʁa:s
gras
groß

Định nghĩa và ý nghĩa của "gras"trong tiếng Đức

Das Gras
01

cỏ, bãi cỏ

Pflanze mit langen, schmalen grünen Blättern, die oft auf Wiesen wächst 
das Gras definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Gräser
dạng sở hữu cách
Grases
Các ví dụ
Die Kinder liegen im Gras. 

Những đứa trẻ đang nằm trên cỏ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng