das Gras
Pronunciation
/ɡʁaːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gras"trong tiếng Đức

Das Gras
01

cỏ, bãi cỏ

Pflanze mit langen, schmalen grünen Blättern, die oft auf Wiesen wächst
das Gras definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Grases
dạng số nhiều
Gräser
Các ví dụ
Ich mähe am Wochenende das Gras.
Tôi cắt cỏ vào cuối tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng