Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Gras
01
cỏ, bãi cỏ
Pflanze mit langen, schmalen grünen Blättern, die oft auf Wiesen wächst
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Grases
dạng số nhiều
Gräser
Các ví dụ
Ich mähe am Wochenende das Gras.
Tôi cắt cỏ vào cuối tuần.



























