gram
gram
gʁam
gram
lammkammgrammstamm

Định nghĩa và ý nghĩa của "gram"trong tiếng Đức

01

đau buồn, sầu muộn

Tiefe Traurigkeit oder Schmerz, oft wegen Verlust oder Enttäuschung 
gram definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am grämlichsten
so sánh hơn
grämlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er litt unter großem Gram nach dem Tod seiner Freundin. 

Anh ấy chịu đựng nỗi đau buồn lớn sau cái chết của bạn gái mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng