das Graffiti
Pronunciation
/ɡrˈafiːtˌiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "graffiti"trong tiếng Đức

Das Graffiti
01

graffiti, chữ viết trên tường

Kunst oder Schrift, die mit Farbe auf Wände oder andere öffentliche Flächen gemalt wird
das Graffiti definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Graffiti
Các ví dụ
Graffiti wird oft als Form der Street Art betrachtet.
Graffiti thường được coi là một hình thức nghệ thuật đường phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng