das Golf
Pronunciation
/ɡɔlf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "golf"trong tiếng Đức

Das Golf
01

golf, môn golf

Ein Sport, bei dem man versucht, einen kleinen Ball mit möglichst wenigen Schlägen in ein Loch zu schlagen
das Golf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Golfs
Các ví dụ
Golf erfordert Konzentration und Technik.
Golf đòi hỏi sự tập trung và kỹ thuật.
02

ein großer, meist von Land umgebener Meeresteil

der Golf definition and meaning
Các ví dụ
Der Golf ist ein wichtiger Handelspunkt für viele Länder.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng