Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Golf
01
golf, môn golf
Ein Sport, bei dem man versucht, einen kleinen Ball mit möglichst wenigen Schlägen in ein Loch zu schlagen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Golfs
Các ví dụ
Golf erfordert Konzentration und Technik.
Golf đòi hỏi sự tập trung và kỹ thuật.
02
ein großer, meist von Land umgebener Meeresteil
Các ví dụ
Der Golf ist ein wichtiger Handelspunkt für viele Länder.



























