Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Glückwunsch
[gender: masculine]
01
lời chúc mừng, lời khen
Ein freundlicher Wunsch, um jemandem zu gratulieren
Các ví dụ
Glückwunsch! Du hast den Test bestanden.
Chúc mừng! Bạn đã vượt qua bài kiểm tra.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lời chúc mừng, lời khen