der Glückwunsch
Pronunciation
/ɡlʏk vʊnʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "glückwunsch"trong tiếng Đức

Der Glückwunsch
[gender: masculine]
01

lời chúc mừng, lời khen

Ein freundlicher Wunsch, um jemandem zu gratulieren
der Glückwunsch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Glückwunsch(e)s
dạng số nhiều
Glückwünsche
Các ví dụ
Glückwunsch! Du hast den Test bestanden.
Chúc mừng! Bạn đã vượt qua bài kiểm tra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng