das gewürz
ge
würz
ˈvʏʁts
vurts

Định nghĩa và ý nghĩa của "gewürz"trong tiếng Đức

Das Gewürz
01

gia vị, hương liệu

Eine Substanz, die Speisen Geschmack und Aroma gibt 
das Gewürz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gewürzes
dạng số nhiều
Gewürze
Các ví dụ
Pfeffer ist ein scharfes Gewürz. 

Hạt tiêu là một gia vị cay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng