das Gewürz
Pronunciation
/ɡəˈvʏʁt͡s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gewürz"trong tiếng Đức

Das Gewürz
[gender: neuter]
01

gia vị, hương liệu

Eine Substanz, die Speisen Geschmack und Aroma gibt
das Gewürz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gewürzes
dạng số nhiều
Gewürze
Các ví dụ
Dieses Gewürz passt gut zu Fleisch.
Gia vị này rất hợp với thịt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng