das Gewitter
Pronunciation
/ɡəˈvɪtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gewitter"trong tiếng Đức

Das Gewitter
01

cơn giông, cơn bão có sấm sét

Ein Sturm mit Blitz und Donner
das Gewitter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gewitters
dạng số nhiều
Gewitter
Các ví dụ
Das Gewitter hat viel Blitz.
Cơn giông có nhiều tia chớp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng