gewissermaßen
Pronunciation
/ɡəˈvɪsɐˌmaːsn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gewissermaßen"trong tiếng Đức

gewissermaßen
01

ở một mức độ nào đó, theo một nghĩa nào đó

Bis zu einem bestimmten Grad
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie sind gewissermaßen meine zweite Familie.
Họ ở một mức độ nào đó là gia đình thứ hai của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng