Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gewissermaßen
01
ở một mức độ nào đó, theo một nghĩa nào đó
Bis zu einem bestimmten Grad
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie sind gewissermaßen meine zweite Familie.
Họ ở một mức độ nào đó là gia đình thứ hai của tôi.



























