das Gewicht
Pronunciation
/ɡəˈvɪçt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gewicht"trong tiếng Đức

Das Gewicht
[gender: neuter]
01

trọng lượng, khối lượng

Wie schwer etwas ist
das Gewicht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gewicht(e)s
dạng số nhiều
Gewichte
Các ví dụ
Sein Gewicht hat zugenommen.
Cân nặng của anh ấy đã tăng.
02

tầm quan trọng, giá trị

Wie wichtig etwas ist
das Gewicht definition and meaning
Các ví dụ
Seine Meinung hat Gewicht.
Ý kiến của anh ấy có trọng lượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng