Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Gewicht
01
trọng lượng, khối lượng
Wie schwer etwas ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gewicht(e)s
dạng số nhiều
Gewichte
Các ví dụ
Das Gewicht des Pakets ist 2 kg.
Trọng lượng của gói hàng là 2 kg.
02
tầm quan trọng, giá trị
Wie wichtig etwas ist
Các ví dụ
Diese Entscheidung hat großes Gewicht.
Quyết định này có trọng lượng lớn.



























