das gewicht
ge
wicht
ˈvɪçt
vicht
gerichtgedichtgesicht

Định nghĩa và ý nghĩa của "gewicht"trong tiếng Đức

Das Gewicht
01

trọng lượng, khối lượng

Wie schwer etwas ist 
das Gewicht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gewicht(e)s
dạng số nhiều
Gewichte
Các ví dụ
Das Gewicht des Pakets ist 2 kg. 

Trọng lượng của gói hàng là 2 kg.

02

tầm quan trọng, giá trị

Wie wichtig etwas ist 
das Gewicht definition and meaning
Các ví dụ
Diese Entscheidung hat großes Gewicht. 

Quyết định này có trọng lượng lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng