das Gewichtheben

Định nghĩa và ý nghĩa của "gewichtheben"trong tiếng Đức

Das Gewichtheben
[gender: neuter]
01

cử tạ, nâng tạ

Kraftsport, bei dem schwere Gewichte nach festen Regeln angehoben werden
das Gewichtheben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gewichthebens
Các ví dụ
Er betreibt Gewichtheben im Verein.
Anh ấy tập cử tạ trong câu lạc bộ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng