Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Geweih
01
gạc, sừng hươu
Verzweigte Hörner auf dem Kopf von Hirschen und ähnlichen Tieren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Geweihes
dạng số nhiều
Geweihe
Các ví dụ
Das Geweih wächst jedes Jahr neu.
Gạc mọc lại mỗi năm.



























