das gewehr
gewehr
gəve:ɐ
gēve
gewähr

Định nghĩa và ý nghĩa của "gewehr"trong tiếng Đức

Das Gewehr
01

súng trường, súng

Eine lange Waffe, mit der man aus der Ferne schießen kann 
das Gewehr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gewehr(e)s
dạng số nhiều
Gewehre
Các ví dụ
Der Soldat trägt ein Gewehr. 

Người lính mang một khẩu súng trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng