gesund
Pronunciation
/ɡəˈzʊnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gesund"trong tiếng Đức

01

khỏe mạnh, lành mạnh

Körperlich und geistig fit
gesund definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
gesündeste-
so sánh hơn
gesünder
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er isst Obst, um gesund zu bleiben.
Anh ấy ăn trái cây để giữ khỏe mạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng