der gestank
ges
ˈgəʃ
gēsh
tank
tank
tank
schrankschlankkrankbank

Định nghĩa và ý nghĩa của "gestank"trong tiếng Đức

Der Gestank
01

mùi hôi thối, mùi khó chịu

Ein sehr unangenehmer, starker Geruch 
der Gestank definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Gestanks
Các ví dụ
Der Gestank aus der Mülltonne war unerträglich. 

Mùi hôi thối từ thùng rác là không thể chịu đựng được.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng