die gestaltung
ges
ˈgəʃ
gēsh
tal
tal
tal
tung
tʊng
toong
verwaltungunterhaltunghaltung

Định nghĩa và ý nghĩa của "gestaltung"trong tiếng Đức

Die Gestaltung
01

thiết kế, bố trí

Der kreative Prozess des Entwerfens oder die Art, wie etwas gestaltet ist 
die Gestaltung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gestaltung
dạng số nhiều
Gestaltungen
Các ví dụ
Die Gestaltung des Logos dauerte mehrere Wochen. 

Thiết kế logo mất vài tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng