Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Gestaltung
[gender: feminine]
01
thiết kế, bố trí
Der kreative Prozess des Entwerfens oder die Art, wie etwas gestaltet ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gestaltung
dạng số nhiều
Gestaltungen
Các ví dụ
Bei der Gestaltung des Zimmers haben wir auf Farben geachtet.
Trong thiết kế của căn phòng, chúng tôi đã chú ý đến màu sắc.



























