Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
genug
01
đủ, đầy đủ
In ausreichender Menge oder Zahl
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe genug gegessen.
Tôi đã ăn đủ.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đủ, đầy đủ
Tôi đã ăn đủ.
LanGeek