Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
genetisch
01
di truyền, bẩm sinh
Die Gene oder Vererbung betreffend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Ärztin riet zu einem genetischen Test, um Erbkrankheiten auszuschließen.
Bác sĩ khuyên nên làm xét nghiệm di truyền để loại trừ các bệnh di truyền.



























