genetisch
Pronunciation
/ɡeˈneːtɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "genetisch"trong tiếng Đức

genetisch
01

di truyền, bẩm sinh

Die Gene oder Vererbung betreffend
genetisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Ärztin riet zu einem genetischen Test, um Erbkrankheiten auszuschließen.
Bác sĩ khuyên nên làm xét nghiệm di truyền để loại trừ các bệnh di truyền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng