Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Generation
01
thế hệ, thế hệ
Eine Gruppe von Menschen, die in derselben Zeitspanne geboren wurden und ähnliche kulturelle oder prägende Erfahrungen teilen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Generationen
dạng sở hữu cách
Generation
Các ví dụ
Die Generation Z wächst mit Digitaltechnik auf.
Thế hệ Z lớn lên với công nghệ kỹ thuật số.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
degeneration
generation
generate



























