die generation
generation
genəʁa:tsi̯o:n
genēratsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "generation"trong tiếng Đức

Die Generation
01

thế hệ, thế hệ

Eine Gruppe von Menschen, die in derselben Zeitspanne geboren wurden und ähnliche kulturelle oder prägende Erfahrungen teilen 
die Generation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Generationen
dạng sở hữu cách
Generation
Các ví dụ
Die Generation Z wächst mit Digitaltechnik auf. 

Thế hệ Z lớn lên với công nghệ kỹ thuật số.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

degeneration
generation
generate
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng