das Geländer
Pronunciation
/ɡəˈlɛndɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geländer"trong tiếng Đức

Das Geländer
01

lan can, tay vịn

eine feste Stange oder ein Griff zum Festhalten an Treppen oder an einer Kante
das Geländer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Geländers
dạng số nhiều
Geländer
Các ví dụ
Das Geländer ist neu und sehr stabil.
Lan can mới và rất chắc chắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng