das geflügel
ge
flü
ˈfly:
fly
gel
gəl
gēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "geflügel"trong tiếng Đức

Das Geflügel
01

als Nutz- oder Haustiere gehaltene Vögel , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Geflügels
Các ví dụ
Auf dem Bauernhof wird Geflügel gehalten. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng