der garten
garten
gaɐ̯tən
gatēn
garen

Định nghĩa và ý nghĩa của "garten"trong tiếng Đức

Der Garten
01

vườn, công viên

Ein Stück Land mit Pflanzen, Blumen oder Gemüse 
der Garten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Gärten
dạng sở hữu cách
Gartens
Các ví dụ
Ich pflanze Blumen im Garten. 

Tôi trồng hoa trong vườn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng