der Garten
Pronunciation
/ˈɡaʁtən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "garten"trong tiếng Đức

Der Garten
[gender: masculine]
01

vườn, công viên

Ein Stück Land mit Pflanzen, Blumen oder Gemüse
der Garten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Gartens
dạng số nhiều
Gärten
Các ví dụ
Kinder spielen im Garten.
Trẻ em chơi trong vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng