garen
ga
ˈga:
ga
ren
ʀən
rēn
gärengarten

Định nghĩa và ý nghĩa của "garen"trong tiếng Đức

01

(Kochkunst)  Lebensmittel durch Hitze gar werden lassen , -

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
garte
quá khứ phân từ
gegart
Các ví dụ
Sie gart das Gemüse schonend im Dampf. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng