die gabel
gabel
ga:bl
gabl

Định nghĩa và ý nghĩa của "gabel"trong tiếng Đức

Die Gabel
01

cái nĩa, cái nĩa

Ein Besteckteil mit Zacken zum Essen 
die Gabel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gabel
dạng số nhiều
Gabeln
Các ví dụ
Ich esse mit der Gabel. 

Tôi ăn bằng cái nĩa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng