Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
füllen
01
پر کردن , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
füllte
quá khứ phân từ
gefüllt
Các ví dụ
Er füllte die Gläser mit Saft.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
پر کردن , -
LanGeek