früher
frü
ˈfʁy:
fry
her
ɐ

Định nghĩa và ý nghĩa của "früher"trong tiếng Đức

01

trước đây

In der Vergangenheit liegend 
früher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Früher habe ich in Berlin gewohnt. 

Trước đây, tôi đã sống ở Berlin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng