die Frustration
Pronunciation
/fʁʊstʁaˈt͡si̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "frustration"trong tiếng Đức

Die Frustration
01

sự thất vọng, sự bực bội

Das Gefühl von Enttäuschung oder Ärger, wenn etwas nicht klappt
die Frustration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Frustration
dạng số nhiều
Frustrationen
Các ví dụ
Frustration kann zu Stress führen.
Sự thất vọng có thể dẫn đến căng thẳng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng