die frage
fra
ˈfʁa:
fra
ge

Định nghĩa và ý nghĩa của "frage"trong tiếng Đức

Die Frage
01

câu hỏi

Eine Äußerung, die eine Antwort verlangt 
die Frage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Frage
dạng số nhiều
Fragen
Các ví dụ
Ich habe eine Frage. 

Tôi có một câu hỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng