der frachter
frachter
fʁaxtɐ
frakht
betrachter

Định nghĩa và ý nghĩa của "frachter"trong tiếng Đức

Der Frachter
01

tàu chở hàng, tàu vận tải

Ein großes Schiff, das Waren und Güter transportiert 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Frachters
dạng số nhiều
Frachter
Các ví dụ
Der Frachter bringt Waren aus Übersee. 

Tàu chở hàng vận chuyển hàng hóa từ nước ngoài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng