das foto
fo
ˈfo:
fo
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "foto"trong tiếng Đức

Das Foto
01

ảnh, hình

Ein Bild, das mit einer Kamera gemacht wird 
das Foto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Fotos
dạng số nhiều
Fotos
Các ví dụ
Ich mache ein Foto. 

Tôi chụp một bức ảnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng