Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Fortbildung
01
eine Weiterbildung, durch die man berufliche Kenntnisse oder Fähigkeiten verbessert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Meine Firma schickte mich zu einer Fortbildung nach London.



























