Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Formular
01
biểu mẫu, phiếu điền thông tin
Ein Blatt mit leeren Feldern zum Ausfüllen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Formulare
dạng sở hữu cách
Formulars
Các ví dụ
Bitte füllen Sie das Formular aus.
Vui lòng điền vào mẫu đơn.
LanGeek



























