das formular
formular
fɔʁmula:ɐ
fawrmoola

Định nghĩa và ý nghĩa của "formular"trong tiếng Đức

Das Formular
01

biểu mẫu, phiếu điền thông tin

Ein Blatt mit leeren Feldern zum Ausfüllen 
das Formular definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Formulars
dạng số nhiều
Formulare
Các ví dụ
Bitte füllen Sie das Formular aus. 

Vui lòng điền vào mẫu đơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng