Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Formular
[gender: neuter]
01
biểu mẫu, phiếu điền thông tin
Ein Blatt mit leeren Feldern zum Ausfüllen
Các ví dụ
Das Formular ist online verfügbar.
Biểu mẫu có sẵn trực tuyến.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
biểu mẫu, phiếu điền thông tin