folglich
folg
ˈfɔlk
fawlk
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "folglich"trong tiếng Đức

folglich
01

do đó, vì vậy

Als logische Folge 
folglich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er hat viel gelernt, folglich hat er die Prüfung bestanden. 

Anh ấy đã học rất nhiều, do đó anh ấy đã vượt qua kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng