folgend
fol
ˈfɔl
fawl
gend
gənt
gēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "folgend"trong tiếng Đức

folgend
01

tiếp theo, sau đây

Direkt danach kommend oder als Nächstes erscheinend 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Beantworten Sie die folgenden Fragen. 

Trả lời các câu hỏi sau đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng