der Flyer
Pronunciation
/ˈflaɪ̯ɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flyer"trong tiếng Đức

Der Flyer
01

tờ rơi

Ein ein- oder zweiseitiges Werbeblatt, das Informationen knapp präsentiert
der Flyer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Flyers
dạng số nhiều
Flyer
Các ví dụ
Bitte nehmen Sie einen Flyer vom Tisch.
Xin vui lòng lấy một tờ rơi từ bàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng