die fluglinie
flug
flu:k
flook
li
li:
li
nie
niə
niē

Định nghĩa và ý nghĩa của "fluglinie"trong tiếng Đức

Die Fluglinie
01

Unternehmen, das Flüge für Passagiere anbietet , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
fluglinie
dạng số nhiều
fluglinien
Các ví dụ
Die Fluglinie bietet günstige Tickets nach Spanien an. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng