Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Fluggesellschaft
01
hãng hàng không, công ty hàng không
Ein Unternehmen, das Flüge mit Flugzeugen für Passagiere oder Fracht anbietet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fluggesellschaften
dạng sở hữu cách
fluggesellschaft
Các ví dụ
Die Fluggesellschaft hat ihren Sitz in Frankfurt.
Hãng hàng không có trụ sở tại Frankfurt.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
fluggesellschaft
flug
gesellschaft



























