Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Flug
01
chuyến bay
Eine Reise mit dem Flugzeug von einem Ort zum anderen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Flug(e)s
dạng số nhiều
Flüge
Các ví dụ
Der Flug nach Hamburg war sehr ruhig.
Chuyến bay đến Hamburg rất yên tĩnh.



























