der Flug
Pronunciation
/fluːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flug"trong tiếng Đức

Der Flug
01

chuyến bay

Eine Reise mit dem Flugzeug von einem Ort zum anderen
der Flug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Flug(e)s
dạng số nhiều
Flüge
Các ví dụ
Unser Flug hatte zwei Stunden Verspätung.
Chuyến bay của chúng tôi bị trễ hai giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng