Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Flug
[gender: masculine]
01
chuyến bay
Eine Reise mit dem Flugzeug von einem Ort zum anderen
Các ví dụ
Unser Flug hatte zwei Stunden Verspätung.
Chuyến bay của chúng tôi bị trễ hai giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chuyến bay