der floh
floh
flo:
flo

Định nghĩa và ý nghĩa của "floh"trong tiếng Đức

Der Floh
01

bọ chét, bọ chét

Sehr kleines, flügelloses Insekt, das Blut von Menschen oder Tieren saugt und weit springen kann 
der Floh definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Flohs
dạng số nhiều
Flöhe
Các ví dụ
Der Floh springt schnell von einem Hund auf den anderen. 

Bọ chét nhảy nhanh từ con chó này sang con chó khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng