der Finger
Pronunciation
/ˈfɪŋɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "finger"trong tiếng Đức

Der Finger
[gender: masculine]
01

ngón tay, ngón tay

Ein Teil der Hand zum Greifen
der Finger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Fingers
dạng số nhiều
Finger
Các ví dụ
Der Ring passt an den dritten Finger.
Chiếc nhẫn vừa với ngón tay thứ ba.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng