Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Finalist
[gender: masculine]
01
người vào chung kết
Eine Person, die es bis ins Finale eines Wettbewerbs geschafft hat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Finalisten
dạng số nhiều
Finalisten
Các ví dụ
Nur drei Finalisten bleiben im Wettbewerb.
Chỉ còn ba thí sinh vào chung kết trong cuộc thi.
Cây Từ Vựng
finalist
final



























