Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Finalist
01
người vào chung kết
Eine Person, die es bis ins Finale eines Wettbewerbs geschafft hat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Finalisten
giống đực số ít
Finalist
giống cái số ít
Finalistin
neutral form
Finalist:in
dạng sở hữu cách
Finalisten
Các ví dụ
Er ist der Finalist im Gesangswettbewerb.
Anh ấy là người vào chung kết trong cuộc thi hát.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
finalist
final



























