das filet
fi
fi
fi
let
ˈle:
le

Định nghĩa và ý nghĩa của "filet"trong tiếng Đức

Das Filet
01

(Kochkunst)  zartes Fleisch von der Lende , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Filets
dạng số nhiều
Filets
Các ví dụ
Der Metzger schneidet ein Filet vom Rind für das Abendessen ab. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng