die Festung

Định nghĩa và ý nghĩa của "festung"trong tiếng Đức

Die Festung
[gender: feminine]
01

pháo đài, thành trì

Ein stark befestigtes Bauwerk, das zum Schutz vor Angriffen diente
die Festung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Festung
dạng số nhiều
Festungen
Các ví dụ
Touristen besuchen die alte Festung jedes Jahr.
Du khách thăm pháo đài cổ mỗi năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng