die festung
fes
ˈfɛs
fes
tung
tʊng
toong

Định nghĩa và ý nghĩa của "festung"trong tiếng Đức

Die Festung
01

pháo đài, thành trì

Ein stark befestigtes Bauwerk, das zum Schutz vor Angriffen diente 
die Festung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Festung
dạng số nhiều
Festungen
Các ví dụ
Die Festung liegt auf einem Hügel über der Stadt. 

Pháo đài nằm trên một ngọn đồi phía trên thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng